Lewis Dobbin71
LMSTLWCAM

Lewis Dobbin

Left Midfielder • Southampton • EFL Championship

PAC

85

SHO

67

PAS

62

DRI

73

DEF

41

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa65
Chọn vị trí72
Lực sút69
Sút vô lê57
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt55
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh64
Rê bóng74
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu53
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

66

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

66

LWB

54

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

54

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical