Leonard Costa69
CB

Leonard Costa

Center Back • Ind. Rivadavia • LPF

PAC

70

SHO

47

PAS

53

DRI

58

DEF

69

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa48
Chọn vị trí48
Lực sút51
Sút vô lê37
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy48
Đá phạt30
Chuyền dài43
Chuyền ngắn62
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh56
Rê bóng54
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật79
Sức bền68
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

57

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

57

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

18