Leon Reichardt61
CBLBCDM

Leon Reichardt

Center Back • FC Hansa Rostock • 3. Liga

PAC

58

SHO

38

PAS

52

DRI

55

DEF

63

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa39
Chọn vị trí39
Lực sút43
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy33
Đá phạt41
Chuyền dài54
Chuyền ngắn56
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh58
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu59
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật63
Sức bền65
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

14