TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Leon Dajaku
RMLMSTRWLWCAM
Leon DajakuEA SPORTS FC 27

LeonDajaku

Hansa Rostock3. Liga

Germany25 tuổi

Right Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR67Chỉ số tổng
›
POT70+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
79
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
68
DEFPhòng ngự
22
PHYThể chất
64
Tuổi
25
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 74, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 62
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 67, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 74

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Leon Dajaku

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#3

Tăng tốc

74

Tốt

#4

Sức bền

73

Tốt

#5

Thăng bằng

72

Tốt

#6

Sức bật

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB79
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm61
Sút xa63
Chọn vị trí62
Lực sút62
Sút vô lê54
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt57
Chuyền dài55
Chuyền ngắn63
Nhãn quan62

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh55
Rê bóng67
Phản ứng62

Phòng ngự

TB26
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu57
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc21
Tắc bóng đứng16

Thể chất

TB65
Quyết liệt55
Sức bật70
Sức bền73
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

64

Chính

LWB

48

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

48

LB

44

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

44

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€975.000

Lương / tuần
€750
Phí giải phóng hợp đồng
€1.500.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBHansa Rostock
Giải đấu3. Liga
Tuổi25 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#9702

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB43
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Leon Dajaku?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Hansa Rostock

Emil Holten
OVR67
›
POT67
ST

Emil Holten

Hansa Rostock

€875K

Florian Carstens
OVR67
›
POT70+3
CB

Florian Carstens

Hansa Rostock

€1.1M

Luca Unbehaun
OVR67
›
POT74+7
GK

Luca Unbehaun

Hansa Rostock
Marco Schuster
OVR67
›
POT70+3
CDM

Marco Schuster

Hansa Rostock

€725K

David Kopacz
OVR67
›
POT67
CAM

David Kopacz

Hansa Rostock

€1.2M

Florian Bohnert
OVR66
›
POT66
RB

Florian Bohnert

Hansa Rostock

€400K