Florian Bohnert66
RBLBRMLM

Florian Bohnert

Right Back • FC Hansa Rostock • 3. Liga

PAC

79

SHO

40

PAS

53

DRI

59

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa41
Chọn vị trí45
Lực sút37
Sút vô lê41
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy44
Đá phạt48
Chuyền dài49
Chuyền ngắn56
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh47
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu69
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật79
Sức bền78
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng11
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

55

CF

55

RF

55

RW

58

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

60

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

60

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

64

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

64

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept