Leon Jensen68
CMCDMCB

Leon Jensen

Center Midfielder • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

64

SHO

62

PAS

65

DRI

70

DEF

61

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa65
Chọn vị trí59
Lực sút71
Sút vô lê63
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy49
Đá phạt41
Chuyền dài67
Chuyền ngắn71
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu40
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật50
Sức bền77
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng6
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

65

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle