Léo Santos68
CB

Léo Santos

Center Back • Nacional • Liga Portugal

PAC

66

SHO

42

PAS

51

DRI

58

DEF

66

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa40
Chọn vị trí34
Lực sút54
Sút vô lê42
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy51
Đá phạt45
Chuyền dài57
Chuyền ngắn62
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh68
Rê bóng53
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

53

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

53

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

17