TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Leart Paçarada
LBLMLW
Leart PaçaradaEA SPORTS FC 27

LeartPaçarada

1. FC HeidenheimBundesliga 2

Kosovo32 tuổi

Left Back · 184 cm · 76 kg · Chân trái

OVR71Chỉ số tổng
›
POT73+2Tiềm năng

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
47
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
65
PHYThể chất
68
Tuổi
32
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công

Bộ chỉ số thiên về mẫu hậu vệ biên hỗ trợ tấn công. Đồng thời có nền tảng chuyền ngắn để tham gia triển khai từ phía sau.

Vì sao có nhận định này?
  • Hậu vệ biên hỗ trợ tấn công — Tạt bóng 76, Sức bền 75, Tăng tốc 68, Tắc bóng đứng 68
  • Hậu vệ biên hỗ trợ triển khai bóng — Chuyền ngắn 73, Kiểm soát bóng 71, Ý thức phòng ngự 64, Điềm tĩnh 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Leart Paçarada

Mạnh nhất

Độ xoáy

78

Tốt

#2

Tạt bóng

76

Tốt

#3

Đá phạt

75

Tốt

#4

Sức bền

75

Tốt

#5

Chuyền ngắn

73

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

72

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

TB49
Dứt điểm36
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút68
Sút vô lê41
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng76
Độ xoáy78
Đá phạt75
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

TB64
Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

TB68
Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền75
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

70

Chính

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallWhipped PassSlide Tackle

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€21.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.600.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchKosovo
CLB1. FC Heidenheim
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi32 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng76 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4947

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB23
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập28/8/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Leart Paçarada?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Heidenheim

Patrick Mainka
OVR76
›
POT76
CB

Patrick Mainka

1. FC Heidenheim

€2.5M

Jan Schöppner
OVR72
›
POT74+2
CDM

Jan Schöppner

1. FC Heidenheim

€3M

Budu Zivzivadze
OVR72
›
POT72
ST

Budu Zivzivadze

1. FC Heidenheim

€1.2M

Marnon Busch
OVR72
›
POT72
RB

Marnon Busch

1. FC Heidenheim

€1M

Mathias Honsak
OVR72
›
POT74+2
LM

Mathias Honsak

1. FC Heidenheim

€1.7M

Julian Niehues
OVR72
›
POT75+3
CDM

Julian Niehues

1. FC Heidenheim

€1.5M