Leart Paçarada71
LBLMLW

Leart Paçarada

Left Back • Heidenheim • Bundesliga 2

PAC

66

SHO

47

PAS

73

DRI

71

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa54
Chọn vị trí53
Lực sút68
Sút vô lê41
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy78
Đá phạt75
Chuyền dài70
Chuyền ngắn73
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu57
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật67
Sức bền75
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

64

CF

64

RF

64

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

72

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

72

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallWhipped PassSlide Tackle