Lazar Stefanović59
CB

Lazar Stefanović

Center Back • Toronto FC • MLS

PAC

68

SHO

23

PAS

35

DRI

44

DEF

60

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa23
Chọn vị trí23
Lực sút37
Sút vô lê22
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng21
Độ xoáy25
Đá phạt27
Chuyền dài43
Chuyền ngắn48
Nhãn quan27

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh43
Rê bóng34
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu60
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật66
Sức bền53
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

41

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

41

LWB

51

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

51

LB

53

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

53

GK

13