Lasse Sørensen64
RBRM

Lasse Sørensen

Right Back • Huddersfield • EFL League One

PAC

69

SHO

57

PAS

59

DRI

62

DEF

59

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa57
Chọn vị trí57
Lực sút68
Sút vô lê42
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy58
Đá phạt47
Chuyền dài57
Chuyền ngắn63
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng63
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu56
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật66
Sức bền72
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

62

LWB

62

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

62

LB

62

LCB

59

CB

59

RCB

59

RB

62

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Low Driven ShotJockey