Ibane Bowat67
CB

Ibane Bowat

Center Back • Huddersfield • EFL League One

PAC

55

SHO

30

PAS

48

DRI

57

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa28
Chọn vị trí28
Lực sút40
Sút vô lê25
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy38
Đá phạt23
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh64
Rê bóng56
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền76
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

50

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

50

LWB

59

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

59

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Bruiser