Lars Villiger67
ST

Lars Villiger

Striker • FC Luzern • Brack Super League

PAC

72

SHO

68

PAS

54

DRI

63

DEF

38

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa66
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê55
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy64
Đá phạt48
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh61
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự36
Đánh đầu66
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc37
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật82
Sức bền61
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng5
Phát bóng6
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

64

LF

66

CF

66

RF

66

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

63

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

47

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

47

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer