Lars Strobl57
RBCB

Lars Strobl

Right Back • TSG Hoffenheim II • 3. Liga

PAC

55

SHO

30

PAS

38

DRI

44

DEF

60

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa21
Chọn vị trí27
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt35
Chuyền dài40
Chuyền ngắn40
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng50
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh47
Rê bóng41
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật73
Sức bền54
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

40

LF

39

CF

39

RF

39

RW

40

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

42

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

42

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

15