Klaus Gjasula67
CDMCM

Klaus Gjasula

Center Defensive Midfielder • TSG Hoffenheim II • 3. Liga

PAC

34

SHO

56

PAS

55

DRI

53

DEF

67

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút34

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa51
Chọn vị trí58
Lực sút67
Sút vô lê35
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy38
Đá phạt57
Chuyền dài54
Chuyền ngắn63
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh67
Rê bóng50
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt92
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng11
Phát bóng13
Chọn vị trí15
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

52

LF

56

CF

56

RF

56

RW

52

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

53

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

53

LWB

59

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

59

LB

59

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderLong Ball PassSlide TackleBruiser

Tags

Strength