Lalthuammawia Ralte53
GK

Lalthuammawia Ralte

Goalkeeper • Bengaluru FC • ISL

DIV

52

HAN

54

KIC

54

POS

53

REF

55

Tốc độ

Tăng tốc23
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

Dứt điểm5
Sút xa9
Chọn vị trí6
Lực sút41
Sút vô lê5
Đá phạt đền10

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy13
Đá phạt10
Chuyền dài18
Chuyền ngắn20
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh39
Rê bóng13
Phản ứng42

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu13
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc12
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật33
Sức bền21
Sức mạnh35

Thủ môn

Đổ người52
Bắt bóng54
Phát bóng54
Chọn vị trí53
Phản xạ55

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

20

CM

20

RCM

20

RM

19

LWB

17

LDM

18

CDM

18

RDM

18

RWB

17

LB

17

LCB

17

CB

17

RCB

17

RB

17

GK

52