Lalrinzuala Lalbiaknia50
ST

Lalrinzuala Lalbiaknia

Striker • NorthEast United • ISL

PAC

55

SHO

52

PAS

37

DRI

52

DEF

18

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa55
Chọn vị trí53
Lực sút48
Sút vô lê37
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy39
Đá phạt35
Chuyền dài32
Chuyền ngắn36
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh48
Rê bóng49
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu50
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt33
Sức bật37
Sức bền56
Sức mạnh36

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

47

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

47

LWB

34

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

34

LB

32

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

32

GK

14