Kristian Eriksen69
CAMSTCMCDM

Kristian Eriksen

Center Attacking Midfielder • SK Brann • Eliteserien

PAC

71

SHO

68

PAS

65

DRI

70

DEF

44

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa68
Chọn vị trí70
Lực sút70
Sút vô lê63
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy62
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh61
Rê bóng70
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự41
Đánh đầu66
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc42
Tắc bóng đứng42

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền84
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

71

LS

71

RS

71

LW

71

LF

72

CF

72

RF

72

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

72

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

72

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

58

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress