Kreshnik Hajrizi68
CB

Kreshnik Hajrizi

Center Back • FC Sion • Brack Super League

PAC

67

SHO

33

PAS

51

DRI

62

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa26
Chọn vị trí46
Lực sút41
Sút vô lê33
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy29
Đá phạt25
Chuyền dài65
Chuyền ngắn64
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật74
Sức bền82
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

65

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

65

GK

16