Konstantin Heide63
GK

Konstantin Heide

Goalkeeper • Hertha BSC • Bundesliga 2

DIV

67

HAN

60

KIC

58

POS

61

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm6
Sút xa9
Chọn vị trí7
Lực sút44
Sút vô lê14
Đá phạt đền29

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy11
Đá phạt31
Chuyền dài29
Chuyền ngắn40
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn29
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng28
Điềm tĩnh49
Rê bóng14
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc19
Tắc bóng đứng18

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật52
Sức bền33
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người67
Bắt bóng60
Phát bóng58
Chọn vị trí61
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

26

LF

28

CF

28

RF

28

RW

26

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

29

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

29

LWB

27

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

27

LB

27

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

27

GK

62