Koki Machida75
CB

Koki Machida

Center Back • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

72

SHO

40

PAS

60

DRI

56

DEF

75

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa35
Chọn vị trí40
Lực sút63
Sút vô lê21
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy29
Đá phạt25
Chuyền dài67
Chuyền ngắn73
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh62
Rê bóng48
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu76
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật86
Sức bền66
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

72

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

72

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress