Kobi Henry57
CB

Kobi Henry

Center Back • Real Salt Lake • MLS

PAC

60

SHO

34

PAS

45

DRI

44

DEF

57

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa31
Chọn vị trí37
Lực sút39
Sút vô lê24
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy32
Đá phạt30
Chuyền dài52
Chuyền ngắn56
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh45
Rê bóng35
Phản ứng46

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật62
Sức bền61
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

45

CF

45

RF

45

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

54

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

54

LB

56

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

56

GK

13