Rafael71
GK

Rafael

Goalkeeper • Real Salt Lake • MLS

DIV

70

HAN

64

KIC

72

POS

72

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm10
Sút xa18
Chọn vị trí10
Lực sút54
Sút vô lê18
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng18
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài28
Chuyền ngắn30
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh46
Rê bóng17
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự13
Đánh đầu13
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật62
Sức bền32
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng64
Phát bóng72
Chọn vị trí72
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

27

LF

28

CF

28

RF

28

RW

27

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

29

CM

29

RCM

29

RM

28

LWB

28

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

28

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

67