Kobe Franklin64
RBLBRMCM

Kobe Franklin

Right Back • Toronto FC • MLS

PAC

69

SHO

42

PAS

55

DRI

61

DEF

61

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa30
Chọn vị trí45
Lực sút41
Sút vô lê30
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy50
Đá phạt31
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt54
Sức bật57
Sức bền63
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

GK

14