TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kobe Franklin
RBLBRMCM
Kobe FranklinEA SPORTS FC 27

KobeFranklin

Toronto FCMLS

Canada23 tuổi

Right Back · 168 cm · 69 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT70+6Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
42
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
61
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
49
Tuổi
23
Chiều cao
168 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 63, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 69
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 61, Cắt bóng 59, Phản ứng 59

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kobe Franklin

Mạnh nhất

Thăng bằng

84

Rất tốt

#2

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#3

Tăng tốc

69

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

69

Trung bình

#5

Tắc bóng đứng

64

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB69
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm50
Sút xa30
Chọn vị trí45
Lực sút41
Sút vô lê30
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng58
Độ xoáy50
Đá phạt31
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan49

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng59
Phản ứng59

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB53
Quyết liệt54
Sức bật57
Sức bền63
Sức mạnh39

Thủ môn

TB8
Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

48

LS

48

RS

48

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

56

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

60

Chính

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€600.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.300.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCanada
CLBToronto FC
Giải đấuMLS
Tuổi23 tuổi
Chiều cao168 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13283

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập1/4/2022
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kobe Franklin?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Toronto FC

Josh Sargent
OVR74
›
POT75+1
ST

Josh Sargent

Toronto FC

€16M

Djordje Mihailovic
OVR74
›
POT76+2
CAM

Djordje Mihailovic

Toronto FC

€5.5M

Niklas Dorsch
OVR74
›
POT77+3
CM

Niklas Dorsch

Toronto FC

€2.5M

Jonathan Osorio
OVR73
›
POT74+1
CM

Jonathan Osorio

Toronto FC

€1M

Dániel Sallói
OVR72
›
POT73+1
LW

Dániel Sallói

Toronto FC

€2.5M

Benjamín Kuscevic
OVR72
›
POT73+1
CB

Benjamín Kuscevic

Toronto FC

€1.8M