Kjartan Már Kjartansson59
CDMCM

Kjartan Már Kjartansson

Center Defensive Midfielder • SK Brann • Eliteserien

PAC

55

SHO

38

PAS

53

DRI

56

DEF

57

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa40
Chọn vị trí50
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy41
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh47
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật58
Sức bền53
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

47

LWB

50

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

50

LB

51

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

51

GK

13