Killian Brouder58
CB

Killian Brouder

Center Back • Galway United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

51

SHO

22

PAS

44

DRI

41

DEF

57

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa25
Chọn vị trí22
Lực sút33
Sút vô lê23
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài55
Chuyền ngắn60
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh44
Rê bóng34
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu61
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật65
Sức bền75
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

37

LF

36

CF

36

RF

36

RW

37

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

41

LWB

53

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

53

LB

55

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

55

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressBruiser