Kiliann Sildillia72
RBCBRM

Kiliann Sildillia

Right Back • PSV • Eredivisie

PAC

64

SHO

30

PAS

61

DRI

67

DEF

73

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa29
Chọn vị trí54
Lực sút35
Sút vô lê21
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài57
Chuyền ngắn67
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh58
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu73
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền71
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

61

LF

58

CF

58

RF

58

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

63

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

63

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

71

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

71

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw