Kieffer Moore72
ST

Kieffer Moore

Striker • Wrexham • EFL Championship

PAC

63

SHO

70

PAS

56

DRI

66

DEF

45

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa58
Chọn vị trí73
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy62
Đá phạt45
Chuyền dài55
Chuyền ngắn58
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh68
Rê bóng68
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu82
Cắt bóng42
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật88
Sức bền62
Sức mạnh92

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

64

LF

67

CF

67

RF

67

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

64

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

54

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

54

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial FortressEnforcer

Tags

Aerial threatStrength