Kevin Sessa67
CMCDMRMRW

Kevin Sessa

Center Midfielder • Hertha BSC • Bundesliga 2

PAC

78

SHO

63

PAS

65

DRI

73

DEF

61

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc82
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa64
Chọn vị trí59
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy60
Đá phạt55
Chuyền dài65
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh61
Rê bóng72
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật64
Sức bền71
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

70

LF

68

CF

68

RF

68

RW

70

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

70

LWB

68

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

68

LB

67

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical