Kepa78
GK

Kepa

Goalkeeper • Arsenal • Premier League

DIV

77

HAN

77

KIC

82

POS

76

REF

80

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút47

Dứt điểm

Dứt điểm11
Sút xa10
Chọn vị trí10
Lực sút62
Sút vô lê10
Đá phạt đền23

Chuyền bóng

Tạt bóng13
Độ xoáy20
Đá phạt15
Chuyền dài60
Chuyền ngắn60
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng33
Điềm tĩnh62
Rê bóng20
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu15
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng17

Thể chất

Quyết liệt20
Sức bật62
Sức bền35
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người77
Bắt bóng77
Phát bóng82
Chọn vị trí76
Phản xạ80

Chỉ số theo vị trí

ST

32

LS

32

RS

32

LW

32

LF

35

CF

35

RF

35

RW

32

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

36

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

36

LWB

32

LDM

38

CDM

38

RDM

38

RWB

32

LB

30

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

30

GK

78

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork