Keita Kosugi69
LBLM

Keita Kosugi

Left Back • Frankfurt • Bundesliga

PAC

81

SHO

40

PAS

56

DRI

67

DEF

65

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa36
Chọn vị trí52
Lực sút35
Sút vô lê24
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy63
Đá phạt35
Chuyền dài52
Chuyền ngắn59
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng91
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu48
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật64
Sức bền68
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

60

LF

54

CF

54

RF

54

RW

60

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

68

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

68

LB

68

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

68

GK

15