Kamarl Grant62
CBRB

Kamarl Grant

Center Back • Bromley FC • EFL League One

PAC

67

SHO

35

PAS

45

DRI

55

DEF

60

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa30
Chọn vị trí37
Lực sút56
Sút vô lê32
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy48
Đá phạt27
Chuyền dài39
Chuyền ngắn50
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh51
Rê bóng56
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật70
Sức bền71
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

50

LWB

58

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

58

LB

59

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

59

GK

16