Richard Taylor65
CB

Richard Taylor

Center Back • Bromley FC • EFL League One

PAC

59

SHO

31

PAS

46

DRI

56

DEF

64

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa21
Chọn vị trí26
Lực sút52
Sút vô lê26
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy38
Đá phạt25
Chuyền dài54
Chuyền ngắn60
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh54
Rê bóng54
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu64
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật71
Sức bền54
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

50

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

50

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

59

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept