Kamal Miller69
CB

Kamal Miller

Center Back • Portland Timbers • MLS

PAC

75

SHO

48

PAS

58

DRI

59

DEF

66

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa43
Chọn vị trí60
Lực sút54
Sút vô lê46
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt28
Chuyền dài64
Chuyền ngắn64
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh64
Rê bóng57
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu67
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật83
Sức bền80
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

61

LF

62

CF

62

RF

62

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

68

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle