Kader Keïta69
CDMCMCB

Kader Keïta

Center Defensive Midfielder • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

66

SHO

45

PAS

57

DRI

63

DEF

66

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa54
Chọn vị trí41
Lực sút54
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy41
Đá phạt32
Chuyền dài62
Chuyền ngắn70
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh52
Rê bóng61
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu55
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật71
Sức bền88
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí11
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

58

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

62

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

62

GK

17