Rodrigo Abascal71
CB

Rodrigo Abascal

Center Back • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

59

SHO

44

PAS

55

DRI

58

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa48
Chọn vị trí44
Lực sút51
Sút vô lê39
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy41
Đá phạt38
Chuyền dài71
Chuyền ngắn65
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng55
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu69
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật73
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

65

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

65

LB

66

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockey