Kabongo Tshimanga63
ST

Kabongo Tshimanga

Striker • Barnet • EFL League Two

PAC

79

SHO

62

PAS

49

DRI

62

DEF

26

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa56
Chọn vị trí62
Lực sút60
Sút vô lê63
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy46
Đá phạt31
Chuyền dài38
Chuyền ngắn55
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh61
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu60
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng24

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật85
Sức bền69
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng16
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

60

CF

60

RF

60

RW

61

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

60

LWB

46

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

46

LB

44

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

44

GK

16