Justin Kumi66
CMCDM

Justin Kumi

Center Midfielder • SS Juve Stabia • Serie BKT

PAC

60

SHO

59

PAS

65

DRI

67

DEF

58

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa67
Chọn vị trí61
Lực sút69
Sút vô lê51
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy56
Đá phạt53
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng68
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu54
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật58
Sức bền67
Sức mạnh56

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

64

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

64

LWB

60

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

60

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle