Nermin Karić69
CMCAM

Nermin Karić

Center Midfielder • SS Juve Stabia • Serie BKT

PAC

66

SHO

61

PAS

68

DRI

70

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa69
Chọn vị trí60
Lực sút72
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy54
Đá phạt48
Chuyền dài68
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng71
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật73
Sức bền82
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

66

LF

66

CF

66

RF

66

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

67

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

67

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

65

GK

15