Justin Butler63
LWSTLM

Justin Butler

Left Wing • Energie Cottbus • Bundesliga 2

PAC

85

SHO

58

PAS

53

DRI

65

DEF

23

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút89

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa48
Chọn vị trí56
Lực sút64
Sút vô lê44
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy35
Đá phạt32
Chuyền dài48
Chuyền ngắn59
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh56
Rê bóng67
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự24
Đánh đầu55
Cắt bóng25
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt36
Sức bật80
Sức bền62
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

60

LWB

46

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

46

LB

43

LCB

39

CB

39

RCB

39

RB

43

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step