Jurriën Timber84
RBLBCBRM

Jurriën Timber

Right Back • Arsenal • Premier League

PAC

76

SHO

48

PAS

76

DRI

78

DEF

83

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa46
Chọn vị trí71
Lực sút65
Sút vô lê41
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng79
Độ xoáy70
Đá phạt31
Chuyền dài75
Chuyền ngắn81
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh82
Rê bóng77
Phản ứng85

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự83
Đánh đầu78
Cắt bóng83
Tắc bóng xoạc84
Tắc bóng đứng85

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật86
Sức bền79
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

75

CM

75

RCM

75

RM

74

LWB

79

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

79

LB

80

LCB

81

CB

81

RCB

81

RB

80

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyPress Proven