Jung Seung Bin50
CB

Jung Seung Bin

Center Back • Gangwon FC • K League 1

PAC

43

SHO

24

PAS

27

DRI

32

DEF

49

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc43
Tốc độ nước rút43

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa20
Chọn vị trí21
Lực sút31
Sút vô lê23
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng25
Độ xoáy22
Đá phạt26
Chuyền dài28
Chuyền ngắn25
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng32
Điềm tĩnh38
Rê bóng29
Phản ứng44

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu44
Cắt bóng47
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật56
Sức bền34
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

33

LS

33

RS

33

LW

30

LF

30

CF

30

RF

30

RW

30

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

31

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

31

LWB

39

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

39

LB

41

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

41

GK

13