TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jude Robertson
CMCDM
Jude RobertsonEA SPORTS FC 27

JudeRobertson

Crawley TownEFL League Two

England18 tuổi

Center Midfielder · 182 cm · 75 kg · Chân phải

OVR51Chỉ số tổng
›
POT61+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
45
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
53
DEFPhòng ngự
42
PHYThể chất
53
Tuổi
18
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 58, Tăng tốc 68, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 51, Kiểm soát bóng 52, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jude Robertson

Mạnh nhất

Tăng tốc

68

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#3

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#4

Thăng bằng

65

Trung bình

#5

Sức bền

58

Yếu

#6

Sức mạnh

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm44
Sút xa47
Chọn vị trí46
Lực sút50
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng43
Độ xoáy47
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng50

Phòng ngự

TB42
Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu44
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng45

Thể chất

TB51
Quyết liệt38
Sức bật50
Sức bền58
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

51

CM

51

Chính

RCM

51

RM

52

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

49

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

49

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€234.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCrawley Town
Giải đấuEFL League Two
Tuổi18 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19530

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB56
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/8/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jude Robertson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Crawley Town

Vito Mannone
OVR65
›
POT75+10
GK

Vito Mannone

Crawley Town
Malcolm Ebiowei
OVR64
›
POT74+10
RW

Malcolm Ebiowei

Crawley Town

€1M

Josh Flint
OVR64
›
POT—
CB

Josh Flint

Crawley Town
Jude Arthurs
OVR63
›
POT66+3
CM

Jude Arthurs

Crawley Town

€425K

Charlie Barker
OVR63
›
POT69+6
CB

Charlie Barker

Crawley Town

€750K

Jojo Wollacott
OVR63
›
POT—
GK

Jojo Wollacott

Crawley Town