Jude Robertson51
CMCDM

Jude Robertson

Center Midfielder • Crawley Town • EFL League Two

PAC

67

SHO

45

PAS

50

DRI

53

DEF

42

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa47
Chọn vị trí46
Lực sút50
Sút vô lê38
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy47
Đá phạt34
Chuyền dài53
Chuyền ngắn53
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh48
Rê bóng51
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu44
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc40
Tắc bóng đứng45

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật50
Sức bền58
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

52

LF

51

CF

51

RF

51

RW

52

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

49

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

49

LB

49

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

49

GK

14