Juan David Mosquera65
RBRMRW

Juan David Mosquera

Right Back • Portland Timbers • MLS

PAC

79

SHO

52

PAS

60

DRI

70

DEF

58

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa50
Chọn vị trí67
Lực sút60
Sút vô lê30
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt31
Chuyền dài53
Chuyền ngắn63
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng72
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự54
Đánh đầu44
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật68
Sức bền55
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng6
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

67

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

67

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

16