Jota Silva73
LMRMSTLW

Jota Silva

Left Midfielder • Olympiacos FC • Hellas Liga

PAC

80

SHO

71

PAS

68

DRI

75

DEF

44

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút75
Sút vô lê65
Đá phạt đền63

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy67
Đá phạt53
Chuyền dài64
Chuyền ngắn69
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh70
Rê bóng75
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu73
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng44

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật81
Sức bền66
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

74

LS

74

RS

74

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

74

CAM

74

RAM

74

LM

74

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

74

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

59

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

59

GK

17