Josué Homawoo69
CB

Josué Homawoo

Center Back • Standard Liège • 1A Pro League

PAC

68

SHO

30

PAS

46

DRI

49

DEF

67

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa28
Chọn vị trí26
Lực sút42
Sút vô lê37
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy37
Đá phạt32
Chuyền dài48
Chuyền ngắn56
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng37
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng42
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu75
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật87
Sức bền75
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

45

LF

44

CF

44

RF

44

RW

45

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

49

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

49

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept

Tags

Strength