Marlon Fossey71
RBRMRW

Marlon Fossey

Right Back • Standard Liège • 1A Pro League

PAC

87

SHO

53

PAS

62

DRI

69

DEF

65

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút87

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa45
Chọn vị trí70
Lực sút68
Sút vô lê39
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy57
Đá phạt48
Chuyền dài62
Chuyền ngắn60
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng70
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu62
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật88
Sức bền81
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

68

LF

65

CF

65

RF

65

RW

68

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

69

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

69

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InterceptRapid