Joshua Wynder66
CB

Joshua Wynder

Center Back • SL Benfica • Liga Portugal

PAC

60

SHO

31

PAS

44

DRI

54

DEF

65

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa24
Chọn vị trí51
Lực sút39
Sút vô lê26
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài46
Chuyền ngắn57
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh46
Rê bóng48
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu66
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật73
Sức bền56
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

51

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

60

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

60

GK

17