Rafa80
CAMRWRM

Rafa

Center Attacking Midfielder • SL Benfica • Liga Portugal

PAC

86

SHO

75

PAS

77

DRI

84

DEF

48

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm75
Sút xa76
Chọn vị trí82
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy81
Đá phạt56
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh81
Rê bóng84
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng47

Thể chất

Quyết liệt47
Sức bật65
Sức bền77
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

75

LS

75

RS

75

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

82

CAM

82

RAM

82

LM

82

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

82

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

65

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AcrobaticInventiveRapidFirst TouchQuick Step

Tags

Acrobat