TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rafa
CAMRWRM
RafaEA SPORTS FC 27

Rafael A.Ferreira Silva

BenficaLiga Portugal

Portugal33 tuổi

Center Attacking Midfielder · 172 cm · 66 kg · Chân phải

OVR80Chỉ số tổng
›
POT83+3Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
86
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
77
DRIRê bóng
84
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
57
Tuổi
33
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Điểm nhấn nằm ở khả năng tự dẫn bóng tiến lên qua các tuyến. Còn có nền tảng nhãn quan để tạo ra những đường chuyền mở cơ hội. Khi dứt điểm, nên ưu tiên đưa bóng về chân thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 84, Kiểm soát bóng 83, Nhanh nhẹn 89, Chuyền ngắn 78
  • Tiền vệ sáng tạo — Nhãn quan 80, Chuyền ngắn 78, Kiểm soát bóng 83, Điềm tĩnh 81
  • Chân không thuận — Chân không thuận 2/5 2

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rafa

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

89

Xuất sắc

#2

Tăng tốc

88

Xuất sắc

#3

Thăng bằng

88

Xuất sắc

#4

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#5

Rê bóng

84

Rất tốt

#6

Kiểm soát bóng

83

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB87
Tăng tốc88
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB73
Dứt điểm75
Sút xa76
Chọn vị trí82
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB75
Tạt bóng78
Độ xoáy81
Đá phạt56
Chuyền dài75
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

TB83
Nhanh nhẹn89
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng83
Điềm tĩnh81
Rê bóng84
Phản ứng75

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự44
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc39
Tắc bóng đứng47

Thể chất

TB60
Quyết liệt47
Sức bật65
Sức bền77
Sức mạnh51

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

82

LF

81

CF

81

RF

81

RW

82

LAM

82

CAM

82

Chính

RAM

82

LM

82

LCM

77

CM

77

RCM

77

RM

82

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

65

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

65

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

AcrobaticInventiveRapidFirst TouchQuick Step

Đặc điểm

Acrobat

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€24.000.000

Lương / tuần
€57.000
Phí giải phóng hợp đồng
€45.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBBenfica
Giải đấuLiga Portugal
Tuổi33 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#725

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB27
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập23/1/2026
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rafa?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Benfica

Vangelis Pavlidis
OVR82
›
POT83+1
ST

Vangelis Pavlidis

Benfica

€28M

Palhinha
OVR82
›
POT85+3
CDM

Palhinha

Benfica

€31M

Fredrik Aursnes
OVR81
›
POT81
CM

Fredrik Aursnes

Benfica

€15M

Andreas Schjelderup
OVR80
›
POT86+6
LW

Andreas Schjelderup

Benfica

€30M

Dodi Lukébakio
OVR80
›
POT82+2
RW

Dodi Lukébakio

Benfica

€15M

Anatoliy Trubin
OVR80
›
POT85+5
GK

Anatoliy Trubin

Benfica

€25M