Joshua Rawlins63
RBCBRM

Joshua Rawlins

Right Back • Dundee United • Scottish Premiership

PAC

73

SHO

40

PAS

55

DRI

60

DEF

57

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút48
Sút vô lê35
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy49
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn57
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng57
Phản ứng56

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu50
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật68
Sức bền75
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

54

CF

54

RF

54

RW

55

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

60

GK

14