Joshua Quarshie69
CB

Joshua Quarshie

Center Back • Southampton • EFL Championship

PAC

81

SHO

33

PAS

48

DRI

52

DEF

68

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút95

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa24
Chọn vị trí22
Lực sút43
Sút vô lê33
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy35
Đá phạt37
Chuyền dài52
Chuyền ngắn63
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh52
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu67
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật80
Sức bền65
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

62

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

62

LB

64

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw

Tags

Strength